Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Giúp với" trong tiếng Hàn
“Giúp với” in Korean is 도와주세요 (pronounced "Dowajuseyo").
도와주세요
Dowajuseyo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một cụm từ quan trọng trong trường hợp khẩn cấp. '도와주세요' mang sắc thái vừa lịch sự vừa khẩn thiết. Trong tình huống nguy cấp thực sự, bạn có thể hét '살려주세요 (sallyeojuseyo)' nghĩa là 'Cứu tôi với!'.
Câu ví dụ
좀 도와주세요!
Làm ơn giúp tôi với!
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'do-wa-ju-se-yo' — 'do' nghe như 'doh,' 'wa' là một tiếng 'wah' nhanh, 'ju' là 'joo,' và 'seyo' kết thúc một cách lịch sự.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
도와주십시오
dowajusipsio
Rất trang trọng, dùng trong trường hợp khẩn cấp hoặc bối cảnh chính thức
Thân mật (반말)
도와줘
dowajwo
Thân mật, dùng với bạn bè hoặc gia đình
Câu ví dụ khác
yêu cầu người lạ giúp đỡ
저 좀 도와주세요.
Xin hãy giúp tôi.
nhờ bạn bè giúp đỡ
짐 옮기는 것 좀 도와줘.
Giúp tôi mang đồ đạc.
bị lạc ở một thành phố Hàn Quốc
길을 잃었어요, 도와주시겠어요?
Tôi bị lạc - bạn có thể giúp tôi không?
Ngữ cảnh văn hóa
도와주세요 là cụm từ quan trọng trong mọi trường hợp khẩn cấp — hãy biết nó trước khi đi du lịch Hàn Quốc. Đối với những tình huống nghiêm trọng, người Hàn Quốc hét 살려 주세요! ('cứu tôi với!'). Trong cuộc sống hàng ngày, 도움 (sự giúp đỡ, danh từ) phổ biến trong các cụm từ như 도움이 필요하다 ('tôi cần giúp đỡ'). Người Hàn Quốc thường rất sẵn lòng giúp đỡ khách du lịch bị lạc.
Cụm từ thông dụng
도와주세요.
Xin hãy giúp tôi.
도움이 필요해요.
Tôi cần giúp đỡ.
도와줘서 고마워요.
Cảm ơn vì đã giúp đỡ.
Cách diễn đạt liên quan
도움
doum
sự giúp đỡ (danh từ)
도와주다
dowajuda
giúp đỡ ai đó
살려 주세요
sallyeo juseyo
cứu tôi với! (khẩn cấp)
부탁드려요
butakdeuryeoyo
Tôi nhờ bạn một việc
Thêm từ chủ đề Cơ bản
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Giúp với và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.