Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tin tưởng" trong tiếng Hàn
“Tin tưởng” in Korean is 신뢰 (pronounced "Siloe").
신뢰
Siloe
Trung cấpMối quan hệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Niềm tin và sự đáng tin cậy trong một mối quan hệ. Shin-roe-hada (신뢰하다) có nghĩa là tin tưởng. Trong các mối quan hệ Hàn Quốc, Mideum (믿음 - niềm tin/sự tin tưởng) và Shinroe (신뢰 - sự tin cậy) là những khái niệm riêng biệt — Mideum mang tính tin tưởng cảm xúc hơn, trong khi Shinroe là sự tin cậy mang tính cấu trúc hơn được xây dựng theo thời gian. Phá vỡ lòng tin (shinroe-reul kkaeda, 신뢰를 깨다) bị coi là một hành vi nghiêm trọng trong mối quan hệ.
Câu ví dụ
좋은 관계는 서로에 대한 신뢰가 기본이에요.
Sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng của một mối quan hệ tốt đẹp.
Thêm từ chủ đề Mối quan hệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tin tưởng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.