Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Em ruột" trong tiếng Hàn

동생

Dongsaeng

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một người em ruột, bất kể giới tính. Namdongsaeng (남동생) chỉ em trai, yeodongsaeng (여동생) chỉ em gái. Từ này cũng có thể được sử dụng một cách trìu mến cho bạn bè hoặc người quen nhỏ tuổi hơn. Anh chị lớn trong văn hóa Hàn Quốc có trách nhiệm chăm sóc và hướng dẫn em nhỏ.

Câu ví dụ

동생이 몇 명이에요? 저는 여동생이 둘 있어요.

Bạn có bao nhiêu em ruột? Tôi có hai em gái.

Thêm từ chủ đề Mối quan hệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Em ruột và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.