Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ông nội / Ông ngoại" trong tiếng Hàn
할아버지
Harabeoji
Sơ cấpMối quan hệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ông nội hoặc ông ngoại. Trong tiếng Hàn, các thuật ngữ khác nhau có thể chỉ rõ ông nội (친할아버지) hoặc ông ngoại (외할아버지). Ông bà đóng vai trò quan trọng trong đời sống gia đình Hàn Quốc, thường giúp đỡ nuôi dạy cháu khi cha mẹ đi làm. Sự tôn trọng sâu sắc đối với ông bà là nền tảng văn hóa.
Câu ví dụ
할아버지 댁에 설날마다 인사 드리러 가요.
Tôi đến nhà ông nội vào mỗi dịp Tết Nguyên Đán để bày tỏ lòng kính trọng.
Thêm từ chủ đề Mối quan hệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ông nội / Ông ngoại và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.