Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Áo thun" trong tiếng Hàn

Áo thun” in Korean is 티셔츠 (pronounced "ti-syeocheu").

티셔츠

ti-syeocheu

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpTrang phục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Áo tay ngắn kiểu thường ngày phổ biến trong thời trang hằng ngày của Hàn Quốc. Đây là món đồ cơ bản nhất trong tủ quần áo của cả nam và nữ ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ

나는 매일 티셔츠를 입어요.

Tôi mặc áo thun mỗi ngày.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'TEE-syuh-cheu' — vay mượn từ tiếng Anh 'T-shirt', nhưng với nhịp điệu tiếng Hàn. '티' = 'tee', '셔' = 'shyuh' (với âm lướt 'ya'), '츠' sử dụng nguyên âm 'ㅡ' trung tính (đọc 'ts' với môi thư giãn). Nhấn mạnh âm tiết đầu tiên.

Câu ví dụ khác

Trò chuyện về lần đi mua sắm ở UNIQLO

이 티셔츠 세일하길래 두 장 샀어요.

Chiếc áo thun này đang giảm giá nên tôi đã mua hai chiếc.

Ước muốn về đồ lưu niệm của fan tại concert K-pop

그 밴드 콘서트 티셔츠 진짜 갖고 싶어요.

Tôi thực sự muốn có chiếc áo thun concert của ban nhạc đó.

Mô tả một bộ trang phục thường ngày

흰 티셔츠에 청바지는 언제나 기본이에요.

Áo thun trắng và quần jeans luôn là món đồ cơ bản.

Ngữ cảnh văn hóa

Thời trang thường ngày của Hàn Quốc rất ưa chuộng '기본템' (món đồ cơ bản) như '반팔티' (áo thun ngắn tay) màu trắng trơn, và các thương hiệu như SPAO, 탑텐, và 무신사 chiếm lĩnh phân khúc này. '오버핏 티셔츠' (áo thun oversized) và '그래픽 티' (áo thun in hình) đã trở thành tiêu chuẩn thời trang đường phố kể từ khoảng năm 2018. Bạn cũng sẽ thấy cách nói tắt thông tục '반팔' (tay ngắn) được sử dụng vào mùa hè để chỉ áo thun, như trong câu '오늘 반팔 입어도 돼' (hôm nay mặc áo thun là được rồi).

Cụm từ thông dụng

티셔츠 한 장 주세요.

Cho tôi một chiếc áo thun.

이 티셔츠 얼마예요?

Chiếc áo thun này bao nhiêu tiền?

티셔츠가 너무 커요.

Áo thun này quá rộng.

Cách diễn đạt liên quan

반팔티

Banpalti

Áo thun ngắn tay (thuật ngữ hàng ngày)

긴팔티

Ginpalti

Áo thun dài tay

맨투맨

Maentuman

Áo nỉ (Konglish, từ 'man-to-man')

후드티

Hudeuti

Áo hoodie

Thêm từ chủ đề Trang phục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Áo thun và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.