Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Áo kiểu nữ" trong tiếng Hàn

Áo kiểu nữ” in Korean is 블라우스 (pronounced "beullaauseu").

블라우스

beullaauseu

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpTrang phục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Áo có cúc mang phong cách nữ tính, thường được phụ nữ mặc trong môi trường công sở hoặc thường ngày. Phổ biến tại các nơi làm việc và các buổi gặp gỡ xã hội ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ

그 블라우스는 정말 예뻐요.

Chiếc áo kiểu nữ đó thật sự rất đẹp.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'BEUL-la-oo-seu' — bốn âm tiết nhanh vay mượn từ tiếng Anh. '블' sử dụng nguyên âm 'ㅡ' trung tính (như 'bl' với âm schwa), '라' là 'la', '우' là 'oo', '스' là 'seu'. Giữ cho tất cả các âm nhẹ và nhanh.

Câu ví dụ khác

Lời khuyên về phong cách cho phỏng vấn xin việc

면접에는 심플한 블라우스가 좋아요.

Một chiếc áo kiểu đơn giản rất phù hợp cho phỏng vấn.

Nói về cách chăm sóc quần áo

실크 블라우스는 다림질이 까다로워요.

Áo kiểu lụa rất khó là ủi.

Mô tả trang phục hôm nay

블라우스에 스커트를 매치했어요.

Tôi đã phối áo kiểu với chân váy.

Ngữ cảnh văn hóa

Trong thời trang Hàn Quốc, 블라우스 gần như luôn đề cập đến một loại áo kiểu nữ tính, trang trọng — thường có đường rủ mềm mại, bèo nhún hoặc cổ thắt nơ — phân biệt nó với '셔츠' (cứng cáp hơn, cắt may tinh tế hơn). Đối với nhân viên văn phòng Hàn Quốc, sự kết hợp '블라우스 + 슬랙스' (quần tây) là bộ trang phục bán trang trọng tiêu chuẩn được thấy trên các kênh thời trang công sở phổ biến như 무신사 và W Concept. Phụ nữ Hàn Quốc lớn tuổi cũng liên kết 블라우스 với trang phục thanh lịch cho các dịp đặc biệt, phối chúng với trâm cài ngọc trai cho các sự kiện gia đình.

Cụm từ thông dụng

블라우스가 예뻐요.

Chiếc áo kiểu này đẹp.

이 블라우스 한번 입어봐도 돼요?

Tôi có thể thử chiếc áo kiểu này không?

블라우스에 치마가 어울려요.

Chân váy hợp với áo kiểu này.

Cách diễn đạt liên quan

프릴 블라우스

Peuril beullauseu

Áo kiểu có bèo nhún

리본 블라우스

Ribon beullauseu

Áo kiểu cổ nơ

카라

Kara

Cổ áo (Konglish từ 'collar')

단추

Danchu

Cúc áo

Thêm từ chủ đề Trang phục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Áo kiểu nữ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.