Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ủng hộ" trong tiếng Hàn

Ủng hộ” in Korean is 지지하다 (pronounced "Jijihada").

지지하다

Jijihada

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpMối quan hệ

Cách dùng & Ngữ cảnh

Đứng sau và khuyến khích ai đó. Eungwon-hada (응원하다 - cổ vũ) là hình thức thông thường hơn. Trở thành nguồn hỗ trợ tinh thần (jeongseo-jeok jiji, 정서적 지지) là một vai trò quan trọng trong các mối quan hệ Hàn Quốc. Những biểu hiện công khai về việc ủng hộ lẫn nhau trong ước mơ và tham vọng được coi là những biểu hiện giá trị của tình yêu.

Câu ví dụ

어떤 결정을 하든 항상 응원하고 지지할게요.

Dù bạn đưa ra quyết định nào, tôi sẽ luôn cổ vũ và ủng hộ bạn.

How to use 지지하다 naturally

Quick answer

The Korean word for “Ủng hộ” is 지지하다, romanized as Jijihada.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 지지하다.

Editorial note

We review entries like 지지하다 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Mối quan hệ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ủng hộ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.