Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bộ vest" trong tiếng Hàn

Bộ vest” in Korean is 정장 (pronounced "jeongjang").

정장

jeongjang

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpTrang phục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Trang phục trang trọng gồm áo khoác và quần hoặc chân váy cùng bộ. Cần thiết cho các cuộc họp kinh doanh và sự kiện trang trọng ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ

면접에서 정장을 입어야 해요.

Tôi cần mặc bộ vest đi phỏng vấn.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'JUNG-jang' — hai âm tiết rõ ràng. '정' vần với 'jung' (như 'jung' trong 'junction'), '장' vần với 'jahng'. Đây là một từ Hán-Triều có nghĩa là 'trang phục chỉnh tề'.

Câu ví dụ khác

Ăn mặc lịch sự với tư cách khách mời đám cưới

정장을 입고 결혼식에 갔어요.

Tôi đã mặc vest đến đám cưới.

Đến tiệm may đo

정장 한 벌 맞추려고 해요.

Tôi định đặt may một bộ vest.

Nói về trang phục làm việc tại nhà

정장보다 캐주얼이 편해요.

Trang phục thường ngày thoải mái hơn vest.

Ngữ cảnh văn hóa

정장 nghĩa đen là 'trang phục chỉnh tề' (정 = chỉnh tề + 장 = trang phục) và bao gồm cả vest nam và nữ. Sinh viên Hàn Quốc đang tìm việc — '취준생' — nổi tiếng là mua một bộ 'vest phỏng vấn' (면접 정장) gần như luôn luôn là bộ hai mảnh màu đen hoặc than chì trơn với áo sơ mi trắng, một bộ trang phục tiêu chuẩn đến mức bị chế giễu trong phim truyền hình. Thuê một bộ 정장 từ các chuỗi cửa hàng như Red Collection là phổ biến cho các sự kiện trang trọng chỉ có một lần vì một bộ vest may đo đầy đủ có thể dễ dàng tốn hơn 500.000 won.

Cụm từ thông dụng

정장을 입어요.

Tôi đang mặc vest.

정장이 잘 어울려요.

Bộ vest này rất hợp với bạn.

정장 한 벌 사야 해요.

Tôi cần mua một bộ vest.

Cách diễn đạt liên quan

양복

Yangbok

Vest nam (trang phục kiểu Tây)

턱시도

Teoksido

Áo tuxedo

넥타이

Nektai

Cà vạt

정장 바지

Jeongjang baji

Quần tây âu / quần tây lịch sự

Thêm từ chủ đề Trang phục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bộ vest và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.