Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bếp nấu" trong tiếng Hàn

Bếp nấu” in Korean is 가스레인지 (pronounced "gaseu reinjji").

가스레인지

gaseu reinjji

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpNấu ăn

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bề mặt nấu ăn sử dụng gas hoặc điện. Phương pháp nấu ăn phổ biến nhất trong các căn bếp Hàn Quốc. Cho phép kiểm soát nhiệt độ chính xác.

Câu ví dụ

가스레인지에서 요리해요.

Tôi nấu trên bếp.

Thêm từ chủ đề Nấu ăn

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bếp nấu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.