Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Áp chảo" trong tiếng Hàn
“Áp chảo” in Korean is 지지다 (pronounced "jijida").
지지다
jijida
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phương pháp chiên nhẹ sử dụng ít dầu. Thường dùng để chế biến cá, thịt và các loại bánh áp chảo. Tạo lớp vỏ vàng giòn bên ngoài trong khi vẫn giữ được độ ẩm bên trong.
Câu ví dụ
생선을 지져요.
Tôi áp chảo cá.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ji-ji-da' — cả hai âm 'ji' đều giống 'jee' trong tiếng Anh nhưng nhẹ hơn, và 'da' là 'dah' ngắn. Từ này có sự lặp lại nhẹ nhàng, gần như du dương.
Câu ví dụ khác
mô tả một truyền thống Chuseok
명절에는 전을 지져요.
Chúng tôi rán chả (jeon) vào các ngày lễ.
làm theo công thức
기름에 노릇노릇 지지세요.
Rán cho đến khi vàng giòn.
hỏi gia đình về bữa tối
호박전을 지져 먹을까요?
Chúng ta có nên rán chả bí ngòi để ăn không?
Ngữ cảnh văn hóa
지지다 đặc biệt đề cập đến việc rán với một lớp dầu mỏng, nổi tiếng nhất được sử dụng cho '전' (bánh kếp mặn của Hàn Quốc) được làm trong các ngày lễ lớn (명절). Mặc dù '굽다' (nướng/áp chảo) và '부치다' (rán mỏng) có nghĩa chồng chéo, 지지다 thường ám chỉ nhiệt độ nhẹ nhàng hơn. Nó cũng được sử dụng theo nghĩa bóng — '속 지지다' có nghĩa là cảm thấy bực bội bên trong.
Cụm từ thông dụng
전을 지져요.
Tôi đang rán chả (jeon).
생선을 약한 불에 지지세요.
Hãy rán cá ở lửa nhỏ.
기름 두르고 지져요.
Cho dầu ăn và rán.
Cách diễn đạt liên quan
부치다
buchida
rán mỏng (tương tự 지지다)
전
jeon
bánh kếp mặn Hàn Quốc
굽다
gupda
nướng/áp chảo
프라이
peurai
rán (từ mượn)
Thêm từ chủ đề Nấu ăn
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Áp chảo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.