Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Áp chảo" trong tiếng Hàn
지지다
jijida
Sơ cấpNấu ăn
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phương pháp chiên nhẹ sử dụng ít dầu. Thường dùng để chế biến cá, thịt và các loại bánh áp chảo. Tạo lớp vỏ vàng giòn bên ngoài trong khi vẫn giữ được độ ẩm bên trong.
Câu ví dụ
생선을 지져요.
Tôi áp chảo cá.
Thêm từ chủ đề Nấu ăn
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Áp chảo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.