Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nướng lò" trong tiếng Hàn
“Nướng lò” in Korean is 굽다 (pronounced "gupda").
굽다
gupda
Cách dùng & Ngữ cảnh
Kỹ thuật cần thiết để làm bánh mì, bánh ngọt và các món tráng miệng. Cần kiểm soát nhiệt độ chính xác. Ngày càng phổ biến trong ẩm thực Hàn Quốc hiện đại.
Câu ví dụ
빵을 구워요.
Tôi nướng bánh mì.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gup-da' — 'gup' vần với 'goop' với âm 'p' không bật hơi, 'da' ngắn. Âm 'g' nhẹ hơn tiếng Anh.
Câu ví dụ khác
làm bánh tại nhà cuối tuần
오븐에 쿠키를 구웠어요.
Tôi đã nướng bánh quy trong lò nướng.
bối cảnh nướng thịt Hàn Quốc
고기를 숯불에 구워 먹어요.
Chúng tôi nướng thịt trên than để ăn.
chuẩn bị món banchan
김을 살짝 구우면 더 맛있어요.
Nếu bạn nướng nhẹ rong biển thì sẽ ngon hơn.
Ngữ cảnh văn hóa
굽다 là một trong những động từ nấu ăn linh hoạt nhất trong tiếng Hàn, bao gồm nướng, quay, nướng trên lửa và nướng khô. Tại các nhà hàng nướng Hàn Quốc, '고기 굽다' đề cập đến việc nướng thịt trên bàn. Đối với việc nướng kiểu Tây, người Hàn ngày càng sử dụng '베이킹' như một từ mượn, nhưng '굽다' truyền thống vẫn áp dụng cho bánh mì và bánh quy. Lưu ý: '굽다' cũng có nghĩa là 'bẻ cong' — chúng là từ đồng âm.
Cụm từ thông dụng
빵을 구워요.
Tôi đang nướng bánh mì.
고기 좀 구워주세요.
Xin hãy nướng thịt giúp tôi.
오븐에 구웠어요.
Tôi đã nướng nó trong lò.
Cách diễn đạt liên quan
구이
gui
món nướng/quay
오븐
obeun
lò nướng
베이킹
beiking
nướng bánh (từ mượn)
바비큐
babikyu
tiệc nướng ngoài trời
Thêm từ chủ đề Nấu ăn
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nướng lò và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.