Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thái lát" trong tiếng Hàn
“Thái lát” in Korean is 저미다 (pronounced "jeomida").
저미다
jeomida
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cắt thực phẩm thành các miếng mỏng và đều nhau. Rất quan trọng đối với rau, thịt và trái cây. Thái đúng cách giúp món ăn chín đều và trình bày đẹp mắt.
Câu ví dụ
고기를 저미어요.
Tôi thái lát thịt.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'jeo-mi-da' — 'jeo' như 'juh', 'mi' như 'mee', 'da' ngắn. Tất cả các nguyên âm đều ngắn và rõ ràng.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
얇게 썰다
yalge sseolda
phổ biến hơn nhiều trong giao tiếp hàng ngày — '저미다' nghe có vẻ văn chương
Câu ví dụ khác
mô tả một bước nấu ăn
마늘을 얇게 저며서 볶았어요.
Tôi đã thái mỏng tỏi và xào nó.
chuẩn bị bulgogi
고기를 저며서 불고기 양념에 재워요.
Thái thịt và ướp nó với nước sốt bulgogi.
làm súp Hàn Quốc
무를 얇게 저며 국에 넣었어요.
Tôi đã thái mỏng củ cải và cho vào súp.
Ngữ cảnh văn hóa
저미다 đặc biệt có nghĩa là thái thành miếng mỏng và được sử dụng trong các công thức nấu ăn và sách dạy nấu ăn trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, người Hàn thường nói '얇게 썰다' (thái mỏng). Từ này mang một ý nghĩa chính xác, cẩn thận và thường được sử dụng khi nói về việc cắt thịt kiểu Hàn Quốc truyền thống hoặc thái mỏng cho các món ăn như 육회 hoặc 편육.
Cụm từ thông dụng
얇게 저며주세요.
Xin hãy thái mỏng nó.
고기를 저며요.
Tôi đang thái thịt.
편으로 저며 썰어요.
Thái thành miếng mỏng.
Cách diễn đạt liên quan
얇게 썰다
yalge sseolda
thái mỏng (cụm từ phổ biến)
편
pyeon
lát (danh từ), miếng mỏng
채썰다
chaesseolda
thái sợi/thái julienne
저민 고기
jeomin gogi
thịt thái lát
Thêm từ chủ đề Nấu ăn
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thái lát và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.