Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thượng nghị sĩ" trong tiếng Hàn

상원의원

Sangwon uiwon

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một thành viên của thượng viện trong các quốc gia có lưỡng viện. Mặc dù Hàn Quốc có cơ quan lập pháp đơn viện, thuật ngữ này được sử dụng khi thảo luận về các quốc gia khác.

Câu ví dụ

미국의 상원의원들이 법안을 투표했습니다.

Các thượng nghị sĩ Hoa Kỳ đã bỏ phiếu về dự luật.

Thêm từ chủ đề Luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thượng nghị sĩ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.