Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Dân chủ" trong tiếng Hàn
민주주의
Minjujuui
Trung cấpLuật & Chính phủ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một hệ thống chính phủ nơi quyền lực thuộc về nhân dân. Hàn Quốc là một nước cộng hòa dân chủ với lịch sử các phong trào và đấu tranh dân chủ.
Câu ví dụ
민주주의는 국민의 참여를 요구합니다.
Dân chủ đòi hỏi sự tham gia của công dân.
Thêm từ chủ đề Luật & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Dân chủ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.