Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nghị viện" trong tiếng Hàn
의회
Uihoe
Trung cấpLuật & Chính phủ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cơ quan lập pháp ở Hàn Quốc làm luật. Ở Hàn Quốc, nghị viện được gọi là Quốc hội và bao gồm các đại biểu được bầu.
Câu ví dụ
의회는 새로운 법안을 통과시켰습니다.
Nghị viện đã thông qua một dự luật mới.
Thêm từ chủ đề Luật & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nghị viện và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.