Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thủ tướng" trong tiếng Hàn

총리

Chongni

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Người đứng đầu chính phủ dưới quyền tổng thống ở Hàn Quốc. Thủ tướng giám sát nội các và hành chính chính phủ.

Câu ví dụ

총리는 국무회의를 주재합니다.

Thủ tướng chủ trì Hội đồng Nhà nước.

Thêm từ chủ đề Luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thủ tướng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.