Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Resilience" trong tiếng Hàn
회복 탄력성
hoibok tallyeokseong
Trung cấpSức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Khả năng phục hồi là năng lực phục hồi sau khó khăn và nghịch cảnh. Văn hóa Hàn Quốc nhấn mạnh 회복 탄력성, thường trích dẫn sự phục hồi của quốc gia sau chiến tranh và khó khăn kinh tế làm ví dụ.
Câu ví dụ
회복 탄력성이 높은 사람은 역경을 이겨낸다.
Một người có khả năng phục hồi cao sẽ vượt qua nghịch cảnh.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Resilience và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.