Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "PTSD" trong tiếng Hàn
외상 후 스트레스 장애
oesang hu seuteureseu jangae
Nâng caoSức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
PTSD (Rối loạn stress sau sang chấn) phát triển sau khi trải qua hoặc chứng kiến các sự kiện kinh hoàng. Cựu chiến binh, người sống sót sau thảm họa và nạn nhân bị bạo hành ở Hàn Quốc có thể mắc chứng 외상 후 스트레스 장애 và tìm kiếm sự chăm sóc chuyên biệt.
Câu ví dụ
사고 후 외상 후 스트레스 장애로 고통받고 있다.
Tôi đang bị PTSD sau vụ tai nạn.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện PTSD và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.