Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chăm sóc bản thân" trong tiếng Hàn
자기 돌봄
jagi dolbom
Trung cấpSức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chăm sóc bản thân bao gồm các hoạt động mà một người tham gia để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần. Phong trào "chăm sóc bản thân" (자기 돌봄) đã phát triển ở Hàn Quốc, khuyến khích mọi người ưu tiên nhu cầu của chính họ.
Câu ví dụ
자기 돌봄은 이기적인 것이 아니라 필수적인 것이다.
Chăm sóc bản thân không phải là ích kỷ mà là điều cần thiết.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chăm sóc bản thân và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.