Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Panic Attack" trong tiếng Hàn
공황발작
gonghwang baljak
Trung cấpSức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cơn hoảng loạn là một đợt sợ hãi mãnh liệt đột ngột với các triệu chứng thể chất như tim đập nhanh và khó thở. Nhận thức của công chúng về 공황발작 ở Hàn Quốc đã tăng lên sau những tiết lộ của người nổi tiếng.
Câu ví dụ
공황발작이 오면 심장이 빠르게 뛰고 숨이 막힌다.
Trong cơn hoảng loạn, tim đập nhanh và cảm thấy khó thở.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Panic Attack và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.