Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cuộc bầu cử bãi nhiệm" trong tiếng Hàn

Cuộc bầu cử bãi nhiệm” in Korean is 소환 선거 (pronounced "Sohwan seonkeo").

소환 선거

Sohwan seonkeo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Cuộc bỏ phiếu để bãi nhiệm một quan chức được bầu khỏi chức vụ. Các cuộc bầu cử bãi nhiệm ở Hàn Quốc hiếm khi xảy ra nhưng có thể.

Câu ví dụ

소환 선거가 진행되었습니다.

Một cuộc bầu cử bãi nhiệm đã diễn ra.

Thêm từ chủ đề Luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cuộc bầu cử bãi nhiệm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.