Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sức bền tâm lý" trong tiếng Hàn
“Sức bền tâm lý” in Korean is 심리적 회복력 (pronounced "simrijeok hoibokyeok").
심리적 회복력
simrijeok hoibokyeok
Cách dùng & Ngữ cảnh
Sức bền tâm lý là khả năng thích ứng tích cực với nghịch cảnh. Các chương trình nghiên cứu của Hàn Quốc nghiên cứu 심리적 회복력 (khả năng phục hồi tâm lý) để hiểu cách các cá nhân và cộng đồng phục hồi sau khó khăn.
Câu ví dụ
심리적 회복력이 강한 사람은 역경에서 더 빨리 회복한다.
Một người có sức bền tâm lý mạnh mẽ sẽ phục hồi nhanh hơn sau nghịch cảnh.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sức bền tâm lý và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.