Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Công tố viên" trong tiếng Hàn

검사

Geomsa

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một quan chức chính phủ truy tố các vụ án hình sự thay mặt nhà nước. Công tố viên tại Hàn Quốc có quyền lực đáng kể trong việc điều tra và buộc tội tội phạm.

Câu ví dụ

검사는 범죄자를 기소했습니다.

Công tố viên đã buộc tội kẻ phạm tội.

Thêm từ chủ đề Luật pháp & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Công tố viên và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.