Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sửa đổi luật" trong tiếng Hàn

법 개정

Beop gaejeong

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Quá trình thay đổi hoặc sửa đổi luật hiện hành. Việc sửa đổi luật tại Hàn Quốc yêu cầu sự phê chuẩn của quốc hội và đôi khi là xem xét hiến pháp.

Câu ví dụ

법 개정안이 통과되었습니다.

Việc sửa đổi luật đã được thông qua.

Thêm từ chủ đề Luật pháp & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sửa đổi luật và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.