Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thẩm phán" trong tiếng Hàn

판사

Pansa

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Người chủ trì phiên tòa và đưa ra các quyết định pháp lý. Thẩm phán Hàn Quốc được bổ nhiệm thông qua quy trình tuyển chọn nghiêm ngặt và phải có đào tạo pháp lý.

Câu ví dụ

판사는 법에 따라 판결했습니다.

Thẩm phán đã phán quyết theo pháp luật.

Thêm từ chủ đề Luật pháp & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thẩm phán và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.