Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đảng phái chính trị" trong tiếng Hàn
“Đảng phái chính trị” in Korean is 정당 (pronounced "Jeongdang").
정당
Jeongdang
Trung cấpLuật & Chính phủ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một nhóm người có tổ chức với niềm tin chính trị chung, tìm cách cai trị. Hàn Quốc có nhiều đảng phái chính trị cạnh tranh trong các cuộc bầu cử.
Câu ví dụ
여러 정당이 선거에 참여합니다.
Nhiều đảng phái chính trị tham gia bầu cử.
Thêm từ chủ đề Luật & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đảng phái chính trị và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.