Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Trộn" trong tiếng Hàn

Trộn” in Korean is 섞다 (pronounced "seokda").

섞다

seokda

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpNấu ăn

Cách dùng & Ngữ cảnh

Kết hợp các nguyên liệu lại với nhau một cách kỹ lưỡng. Rất quan trọng khi làm nước sốt, nước trộn và bột. Trộn đúng cách đảm bảo hương vị được phân bố đều.

Câu ví dụ

재료를 섞어요.

Tôi trộn các nguyên liệu.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'seok-da' — 'seok' vần với 'sock' với âm 's' nhẹ và âm 'k' không bật hơi, 'da' là âm 'dah' ngắn.

Câu ví dụ khác

hướng dẫn cách ăn bibimbap

양념을 잘 섞어서 비벼 드세요.

Trộn đều gia vị và trộn lên để ăn.

công thức làm trứng bác

계란을 풀어서 잘 섞어요.

Đánh tan trứng và trộn đều.

làm bột bánh kếp Hàn Quốc

밀가루와 물을 섞어 반죽해요.

Trộn bột mì và nước rồi nhào bột.

Ngữ cảnh văn hóa

섞다 là động từ trộn cơ bản, áp dụng cho cả việc trộn vật lý và trừu tượng. Đối với thực phẩm, '비비다' được dùng khi trộn các nguyên liệu mạnh trong bát (như bibimbap), còn '섞다' thì chung chung hơn. Dạng danh từ '섞임' hiếm khi dùng — bạn sẽ nghe động từ này liên tục.

Cụm từ thông dụng

잘 섞어주세요.

Xin hãy trộn đều.

골고루 섞어요.

Trộn đều.

살살 섞어야 해요.

Bạn nên trộn nhẹ nhàng.

Cách diễn đạt liên quan

비비다

bibida

trộn/trộn lên (đặc biệt là thức ăn như bibimbap)

혼합하다

honhapada

trộn/kết hợp (trang trọng)

버무리다

beomurida

trộn/trộn với gia vị

재료

jaeryo

nguyên liệu

Thêm từ chủ đề Nấu ăn

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Trộn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.