Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mối quan hệ yêu xa" trong tiếng Hàn
“Mối quan hệ yêu xa” in Korean is 장거리 연애 (pronounced "Janggori yeonae").
장거리 연애
Janggori yeonae
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một mối quan hệ lãng mạn nơi các cặp đôi sống xa nhau. Đặc biệt liên quan khi nhiều người trẻ Hàn Quốc chuyển đến Seoul để làm việc trong khi bạn đời của họ ở lại các thành phố quê hương. Cuộc gọi video (hwashang tonghwa, 화상통화) qua KakaoTalk được sử dụng để duy trì kết nối. Nghĩa vụ quân sự (gundae, 군대) cũng tạo ra nhiều tình huống yêu xa.
Câu ví dụ
장거리 연애는 서로 신뢰가 정말 중요해요.
Sự tin tưởng thực sự quan trọng trong một mối quan hệ yêu xa.
How to use 장거리 연애 naturally
Quick answer
The Korean word for “Mối quan hệ yêu xa” is 장거리 연애, romanized as Janggori yeonae.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 장거리 연애.
Editorial note
We review entries like 장거리 연애 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Mối quan hệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mối quan hệ yêu xa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.