Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Lịch sử Hangul" trong tiếng Hàn
“Lịch sử Hangul” in Korean is 한글 역사 (pronounced "hangeul yeoksa").
한글 역사
hangeul yeoksa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hangul được Vua Sejong sáng tạo vào năm 1443 để nâng cao tỷ lệ biết chữ. Trước khi nó ra đời, chỉ các học giả mới có thể đọc được chữ Hán. Hangul đã giúp việc đọc viết trở nên dễ tiếp cận với mọi người Hàn, tạo cuộc cách mạng trong giáo dục và văn hóa.
Câu ví dụ
한글은 1443년에 세종대왕이 만들었어요.
Hangul được Vua Sejong sáng tạo vào năm 1443.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'han-geul yeok-sa'. '한글' nghe như 'hahn-geul' với âm ㄹ kéo dài. '역사' là 'yeok-ssa' với âm 'ss' căng.
Câu ví dụ khác
học ngôn ngữ
한글 역사를 배우면 흥미로워요.
Tìm hiểu lịch sử Hangul rất thú vị.
bài học lịch sử
세종대왕이 한글을 창제하셨어요.
Vua Sejong đã tạo ra Hangul.
thông tin thú vị
한글 역사는 약 600년이에요.
Hangul có lịch sử khoảng 600 năm.
Ngữ cảnh văn hóa
Hangul (한글) được tạo ra vào năm 1443 và công bố vào năm 1446 dưới thời Vua Sejong thông qua tài liệu 훈민정음 ('Âm thanh Chuẩn mực cho việc Giảng dạy Nhân dân'). Nó được thiết kế một cách khoa học để phản ánh hình dạng của miệng/lưỡi khi phát ra mỗi âm thanh — thường được coi là hệ thống chữ viết logic nhất từng được tạo ra. Người Hàn Quốc vô cùng tự hào về nguồn gốc độc đáo này.
Cụm từ thông dụng
한글은 과학적이에요.
Hangul rất khoa học.
한글 창제 원리가 훌륭해요.
Nguyên tắc sáng tạo Hangul thật tuyệt vời.
한글 덕분에 쉽게 배울 수 있어요.
Nhờ có Hangul, chúng ta có thể học dễ dàng.
Cách diễn đạt liên quan
세종대왕
sejong daewang
Vua Sejong Đại đế
훈민정음
hunminjeongeum
Hunminjeongeum (tài liệu sáng lập Hangul)
창제
changje
Phát minh, sáng tạo
문자
munja
Chữ cái, ký tự
Thêm từ chủ đề Lịch sử Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Lịch sử Hangul và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.