Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Vua" trong tiếng Hàn

Vua” in Korean is (pronounced "wang").

wang

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Trong lịch sử Hàn Quốc, 왕 (vua) là người cai trị tối cao của vương quốc. Những vị vua nổi tiếng của Hàn Quốc bao gồm Vua Sejong Đại Đế và Vua Gwanggaeto. Nhà vua nắm giữ quyền lực tuyệt đối và chịu trách nhiệm về phúc lợi của vương quốc.

Câu ví dụ

세종대왕은 한글을 창제한 위대한 왕이에요.

Vua Sejong Đại Đế là vị vua vĩ đại đã sáng tạo ra chữ Hangul.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'wang'. Một âm tiết ngắn, vần với 'wong' trong tiếng Anh nhưng có nguyên âm 'a' mở hơn.

Câu ví dụ khác

lớp học lịch sử

세종대왕은 훌륭한 왕이었어요.

Vua Sejong là một vị vua vĩ đại.

thảo luận TV

사극을 보면 왕이 자주 나와요.

Các vị vua thường xuất hiện trong phim cổ trang.

ẩn dụ thể thao

그는 축구계의 왕이에요.

Anh ấy là vua của bóng đá.

Ngữ cảnh văn hóa

왕 cũng được dùng như tiếng lóng/lời khen giống như trong tiếng Anh — 'vua của X' (X의 왕). Trong bối cảnh lịch sử, các danh hiệu cụ thể rất quan trọng: 대왕 (vua vĩ đại, như 세종대왕), 왕자 (hoàng tử), 왕비 (hoàng hậu). Trong các bộ phim truyền hình Hàn Quốc, các nhân vật hoàng gia nói chuyện với dân thường bằng ngôn ngữ cung đình cao cấp (궁중어). Tiếng lóng hiện đại thú vị: '왕초보' có nghĩa là 'người mới bắt đầu hoàn toàn' (vua + người mới bắt đầu).

Cụm từ thông dụng

이 분야의 왕이에요.

Anh ấy/cô ấy là vua của lĩnh vực này.

왕이 다스렸던 시대예요.

Đó là một thời đại được cai trị bởi các vị vua.

왕처럼 대접받았어요.

Tôi đã được đối xử như một vị vua.

Cách diễn đạt liên quan

여왕

yeowang

Nữ hoàng

왕자

wangja

Hoàng tử

공주

gongju

Công chúa

왕국

wangguk

Vương quốc

Thêm từ chủ đề Lịch sử Hàn Quốc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Vua và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.