Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Lịch sử Hàn Quốc" trong tiếng Hàn

Lịch sử Hàn Quốc” in Korean is 한국 역사 (pronounced "hanguk yeoksa").

한국 역사

hanguk yeoksa

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Lịch sử Hàn Quốc trải dài hơn 5.000 năm từ các vương quốc cổ đại đến nền cộng hòa hiện đại. Hàn Quốc có một lịch sử phong phú và phức tạp được định hình bởi các triều đại, các cuộc xâm lược, thời kỳ thuộc địa và quá trình hiện đại hóa nhanh chóng. Học 한국 역사 là điều quan trọng để hiểu văn hóa và bản sắc Hàn Quốc.

Câu ví dụ

한국 역사는 5,000년이 넘어요.

Lịch sử Hàn Quốc trải dài hơn 5.000 năm.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'han-guk yeok-sa'. '한국' là 'hahn-gook'. '역사' có sự liên kết đôi — '역' kết thúc bằng ㄱ làm căng âm 'sa' tiếp theo thành 'yeok-ssa'.

Câu ví dụ khác

sở thích / học tập

한국 역사에 관심이 많아요.

Tôi rất quan tâm đến lịch sử Hàn Quốc.

tourism

한국 역사 박물관에 가 봤어요?

Bạn đã từng đến bảo tàng lịch sử Hàn Quốc chưa?

trò chuyện văn hóa

한국 역사는 정말 오래됐어요.

Lịch sử Hàn Quốc thực sự rất lâu đời.

Ngữ cảnh văn hóa

Lịch sử Hàn Quốc (한국 역사) kéo dài khoảng 5.000 năm, theo truyền thống được tính từ sự thành lập huyền thoại của Dangun (단군) vào năm 2333 TCN. Các thời kỳ chính bao gồm Gojoseon, Tam Quốc, Goryeo, Joseon, thời kỳ Nhật Bản chiếm đóng và hiện đại. Lịch sử Hàn Quốc là môn học bắt buộc ở trường, và kỳ thi Kiểm tra Năng lực Lịch sử Hàn Quốc (한국사 능력 검정 시험) là yêu cầu cho nhiều công việc và tuyển sinh đại học.

Cụm từ thông dụng

한국 역사를 배우고 싶어요.

Tôi muốn học lịch sử Hàn Quốc.

역사가 깊은 나라예요.

Đây là một đất nước có lịch sử lâu đời.

한국 역사 다큐멘터리 추천해 주세요.

Hãy giới thiệu cho tôi phim tài liệu lịch sử Hàn Quốc.

Cách diễn đạt liên quan

역사

yeoksa

Lịch sử

왕조

wangjo

Triều đại

유물

yumul

Cổ vật

박물관

bangmulgwan

Bảo tàng

Thêm từ chủ đề Lịch sử Hàn Quốc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Lịch sử Hàn Quốc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.