Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Triều đại Goryeo" trong tiếng Hàn
“Triều đại Goryeo” in Korean is 고려 왕조 (pronounced "goryeo wangjo").
고려 왕조
goryeo wangjo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Triều đại Goryeo cai trị Hàn Quốc từ năm 918 đến năm 1392. Tên gọi Korea trong tiếng Anh bắt nguồn từ Goryeo. Thời kỳ này nổi tiếng với đồ gốm thanh từ tuyệt đẹp và việc khắc kinh Phật Tripitaka Koreana.
Câu ví dụ
고려 왕조 때 청자 도자기가 유명했어요.
Đồ gốm thanh từ rất nổi tiếng dưới triều đại Goryeo.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'go-ryeo wang-jo'. '고려' là 'go-ryuh' với âm ㄹ rung nhẹ. '왕조' là 'wang-jo'.
Câu ví dụ khác
lớp học lịch sử
고려 왕조는 고조선의 뒤를 이었어요.
Triều đại Goryeo kế thừa Gojoseon.
niềm tự hào văn hóa
고려 청자는 세계적으로 유명해요.
Đồ gốm celadon Goryeo nổi tiếng thế giới.
ngữ nguyên học
Korea라는 이름이 고려에서 왔어요.
Tên 'Korea' bắt nguồn từ Goryeo.
Ngữ cảnh văn hóa
Triều đại Goryeo (918-1392) đã cho chúng ta tên tiếng Anh 'Korea'. Triều đại này nổi tiếng với đồ gốm celadon Goryeo (được coi là một trong những đồ gốm đẹp nhất từng được tạo ra), Tripitaka Koreana (bản khắc gỗ kinh Phật) và sự phát triển rực rỡ của văn hóa Phật giáo. Triều đại này đã tồn tại trước và bị lật đổ bởi Joseon, những người theo Nho giáo đã đàn áp văn hóa Phật giáo của Goryeo.
Cụm từ thông dụng
고려 시대 유물이에요.
Đó là một cổ vật từ thời Goryeo.
고려 청자가 아름다워요.
Đồ gốm celadon Goryeo thật đẹp.
고려 왕조는 약 500년 지속됐어요.
Triều đại Goryeo kéo dài khoảng 500 năm.
Cách diễn đạt liên quan
고려청자
goryeocheongja
đồ gốm celadon Goryeo
왕건
wanggeon
Vương Kiến (người sáng lập Goryeo)
팔만대장경
palmandaejanggyeong
Tripitaka Koreana
불교
bulgyo
Phật giáo
Thêm từ chủ đề Lịch sử Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Triều đại Goryeo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.