Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ngày Hangul" trong tiếng Hàn

Ngày Hangul” in Korean is 한글날 (pronounced "hangeuInal").

한글날

hangeuInal

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Ngày Hangul (한글날) là ngày lễ quốc gia của Hàn Quốc được tổ chức vào ngày 9 tháng 10 hằng năm. Ngày này kỷ niệm việc vua Sejong công bố bảng chữ cái Hàn Quốc vào năm 1446. Đây là ngày tôn vinh niềm tự hào dân tộc và bản sắc văn hóa Hàn Quốc.

Câu ví dụ

한글날은 10월 9일이에요.

Ngày Hangul là ngày 9 tháng 10.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'han-geul-lal'. '한글' với âm ㄹ nối vào '날' tạo thành âm đôi 'l' liền mạch 'geul-lal'.

Câu ví dụ khác

nhắc nhở lịch

10월 9일은 한글날이에요.

Ngày 9 tháng 10 là Ngày Hangul.

ngày lễ

한글날이라서 학교 안 가요.

Không đi học vì hôm nay là Ngày Hangul.

sự kiện văn hóa

한글날 기념 행사에 참여했어요.

Tôi đã tham gia sự kiện kỷ niệm Ngày Hangul.

Ngữ cảnh văn hóa

Ngày Hangul (9 tháng 10) kỷ niệm việc Vua Sejong tạo ra Hangul vào năm 1446. Đây là một ngày nghỉ lễ quốc gia với các sự kiện văn hóa, cuộc thi thư pháp và các chương trình truyền hình đặc biệt. Trường học và văn phòng đóng cửa. Đây là một dịp hiếm hoi mà người Hàn Quốc dừng lại và suy ngẫm về sự độc đáo của hệ thống chữ viết của họ. Triều Tiên kỷ niệm vào một ngày khác (15 tháng 1).

Cụm từ thông dụng

한글날 축하해요.

Chúc mừng Ngày Hangul.

한글날은 10월 9일이에요.

Ngày Hangul là ngày 9 tháng 10.

한글날이 공휴일이에요.

Ngày Hangul là một ngày lễ công cộng.

Cách diễn đạt liên quan

공휴일

gonghyuil

ngày lễ công cộng

기념일

ginyeomil

ngày kỷ niệm

한글

hangeul

bảng chữ cái tiếng Hàn

훈민정음

hunminjeongeum

Hunminjeongeum

Thêm từ chủ đề Lịch sử Hàn Quốc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ngày Hangul và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.