Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ủi" trong tiếng Hàn

Ủi” in Korean is 다림질 (pronounced "dalimjil").

다림질

dalimjil

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpTrang phục

Cách dùng & Ngữ cảnh

Là quần áo bằng bàn ủi ở Hàn Quốc. Quan trọng để duy trì vẻ ngoài gọn gàng.

Câu ví dụ

셔츠를 다림질했어요.

Tôi đã ủi áo sơ mi của mình.

Thêm từ chủ đề Trang phục

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ủi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.