Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hậu bối / Hoobae" trong tiếng Hàn
후배
Hoobae
Sơ cấpMối quan hệ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hoobae (후배) dùng để chỉ người nhỏ tuổi hơn bạn ở trường học, nơi làm việc hoặc bất kỳ tổ chức nào. Hệ thống phân cấp xã hội của Hàn Quốc khiến mối quan hệ tiền bối (sunbae) và hậu bối (hoobae) trở nên quan trọng trong các tương tác hàng ngày. Người lớn tuổi hơn được kỳ vọng sẽ hướng dẫn và người nhỏ tuổi hơn phải thể hiện sự tôn trọng.
Câu ví dụ
후배들이 잘 따라줘서 고마워요.
Tôi biết ơn vì các hậu bối của tôi đã đi theo sự dẫn dắt của tôi.
Thêm từ chủ đề Mối quan hệ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hậu bối / Hoobae và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.