Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cổng Gwanghwamun" trong tiếng Hàn

Cổng Gwanghwamun” in Korean is 광화문 (pronounced "gwanghwamun").

광화문

gwanghwamun

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Gwanghwamun là cổng chính và cổng phía nam của Cung điện Gyeongbokgung ở Seoul. Đây là một trong những địa danh lịch sử dễ nhận biết nhất của Hàn Quốc. Quảng trường rộng lớn phía trước cổng là nơi tổ chức các nghi lễ quốc gia và sự kiện công cộng quan trọng.

Câu ví dụ

광화문은 경복궁의 정문이에요.

Gwanghwamun là cổng chính của Cung điện Gyeongbokgung.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'gwang-hwa-mun'. Ba âm tiết: 'gwang' (bắt đầu bằng âm lướt 'gw'), 'hwa' (âm lướt tương tự với 'h'), 'mun' (giống 'moon' rút gọn).

Câu ví dụ khác

sự kiện hiện tại

광화문 광장에서 집회가 있었어요.

Đã có một cuộc biểu tình tại Quảng trường Gwanghwamun.

điểm hẹn

광화문에서 만나요.

Hãy gặp nhau ở Gwanghwamun.

tìm kiếm đồ ăn

광화문 근처 맛집 알아요?

Bạn có biết quán ăn ngon gần Gwanghwamun không?

Ngữ cảnh văn hóa

Gwanghwamun ('Cổng Ánh Sáng Rực Rỡ') là cổng chính phía nam của Gyeongbokgung và là trung tâm biểu tượng của Seoul. Quảng trường Gwanghwamun là nơi diễn ra các cuộc biểu tình, tập hợp và lễ kỷ niệm lớn — biến nó thành trung tâm chính trị của Hàn Quốc. Tượng Vua Sejong Đại đế và Tướng quân Yi Sun-sin tọa lạc tại quảng trường. Đây cũng là một khu kinh doanh lớn.

Cụm từ thông dụng

광화문 가 본 적 있어요?

Bạn đã từng đến Gwanghwamun chưa?

광화문 앞에서 만나자.

Hãy gặp nhau trước Gwanghwamun.

광화문 분위기가 좋아요.

Không khí ở Gwanghwamun thật tuyệt.

Cách diễn đạt liên quan

광장

gwangjang

quảng trường

경복궁

gyeongbokgung

Cung điện Gyeongbokgung

세종대왕 동상

sejong daewang dongsang

tượng Vua Sejong

집회

jiphoe

cuộc biểu tình, cuộc tụ họp

Thêm từ chủ đề Lịch sử Hàn Quốc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cổng Gwanghwamun và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.