Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bào" trong tiếng Hàn
강판에 갈다
gangpan-e galda
Sơ cấpNấu ăn
Cách dùng & Ngữ cảnh
Xay thực phẩm thành sợi nhỏ bằng dụng cụ bào. Phổ biến cho củ cải, gừng và phô mai. Tạo ra kết cấu và giúp các hương vị hòa quyện.
Câu ví dụ
무를 강판에 갈아요.
Tôi bào củ cải.
Thêm từ chủ đề Nấu ăn
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bào và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.