Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Gaslighting" trong tiếng Hàn

Gaslighting” in Korean is 가스라이팅 (pronounced "gaseullaiating").

가스라이팅

gaseullaiating

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Gaslighting là một hình thức thao túng tâm lý mà một người khiến người khác nghi ngờ thực tế của họ. Nhận thức về gaslighting đã tăng lên ở Hàn Quốc, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về các mối quan hệ lạm dụng.

Câu ví dụ

가스라이팅은 피해자가 스스로를 의심하게 만드는 심리적 학대다.

Gaslighting là hành vi lạm dụng tâm lý khiến nạn nhân nghi ngờ bản thân.

Thêm từ chủ đề Sức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Gaslighting và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.