Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Trang trí" trong tiếng Hàn

Trang trí” in Korean is 장식하다 (pronounced "jangsik hada").

장식하다

jangsik hada

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpNấu ăn

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thêm các yếu tố trang trí vào món ăn đã hoàn thành. Tăng tính hấp dẫn về mặt thị giác và thêm hương vị tươi mới. Các loại trang trí phổ biến bao gồm rau thơm và hạt mè.

Câu ví dụ

음식을 장식해요.

Tôi trang trí món ăn.

Thêm từ chủ đề Nấu ăn

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Trang trí và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.