Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bằng chứng" trong tiếng Hàn

Bằng chứng” in Korean is 증거 (pronounced "Jeungkeo").

증거

Jeungkeo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thông tin hoặc vật chứng được trình bày tại tòa để chứng minh hoặc bác bỏ một tuyên bố. Bằng chứng tại Hàn Quốc phải được thu thập hợp pháp và trình bày đúng cách tại tòa.

Câu ví dụ

증거가 명확합니다.

Bằng chứng rất rõ ràng.

Thêm từ chủ đề Luật pháp & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bằng chứng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.