Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Emotional Regulation" trong tiếng Hàn
감정 조절
gamjeong jojeol
Trung cấpSức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Điều chỉnh cảm xúc là khả năng quản lý phản ứng cảm xúc của một người. Các chương trình sức khỏe tâm thần của Hàn Quốc dạy kỹ năng 감정 조절 như một phần của trị liệu và tư vấn học đường.
Câu ví dụ
감정 조절 능력은 건강한 관계의 기본이다.
Khả năng điều chỉnh cảm xúc là nền tảng của các mối quan hệ lành mạnh.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Emotional Regulation và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.