Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Tê liệt cảm xúc" trong tiếng Hàn

Tê liệt cảm xúc” in Korean is 감정 마비 (pronounced "gamjeong mabi").

감정 마비

gamjeong mabi

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Tê liệt cảm xúc là trạng thái tách rời khỏi cảm xúc của chính mình. Nó thường xuất hiện như một phản ứng với chấn thương hoặc căng thẳng quá mức. Các nhà trị liệu Hàn Quốc giúp thân chủ kết nối lại với cảm xúc của họ.

Câu ví dụ

큰 충격 후에 감정 마비가 찾아올 수 있다.

Tê liệt cảm xúc có thể xảy ra sau một cú sốc lớn.

Thêm từ chủ đề Sức khỏe Tinh thần & Hạnh phúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Tê liệt cảm xúc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.