Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Biển thủ" trong tiếng Hàn
“Biển thủ” in Korean is 횡령 (pronounced "Hoengnyeong").
횡령
Hoengnyeong
Cao cấpLuật pháp & Chính phủ
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ăn cắp tiền hoặc tài sản được giao phó cho mình. Biển thủ là một tội phạm cổ cồn trắng bị truy tố tại Hàn Quốc.
Câu ví dụ
그는 회사 자금을 횡령했습니다.
Anh ta đã biển thủ quỹ công ty.
Thêm từ chủ đề Luật pháp & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Biển thủ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.