Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cắt hạt lựu" trong tiếng Hàn
“Cắt hạt lựu” in Korean is 깍둑썰기하다 (pronounced "kkakduk sseolgi hada").
깍둑썰기하다
kkakduk sseolgi hada
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cắt thực phẩm thành các khối vuông nhỏ và đồng đều. Giúp món ăn chín đều và trình bày đẹp mắt. Thường được dùng cho rau trong các món súp và hầm.
Câu ví dụ
당근을 깍둑썰기해요.
Tôi cắt cà rốt hạt lựu.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'kkak-duk-sseol-gi ha-da' — 'kkak' có âm 'k' căng đôi, 'duk' như 'dook' không bật hơi, 'sseolgi' với âm 'ss' căng và 'gi' như 'gee', 'hada' là đuôi động từ.
Câu ví dụ khác
chuẩn bị món ăn phụ
무를 깍둑썰기해서 깍두기를 만들었어요.
Tôi đã thái củ cải thành khối vuông và làm món kkakdugi.
làm cà ri Hàn Quốc
감자를 깍둑썰기해서 카레에 넣어요.
Thái khoai tây thành khối vuông và cho vào cà ri.
làm canh doenjang jjigae
두부를 깍둑썰기해서 국에 넣었어요.
Tôi đã thái đậu phụ thành khối vuông và cho vào súp.
Ngữ cảnh văn hóa
깍둑썰기 theo nghĩa đen có nghĩa là 'cắt khối vuông' và đặt tên cho món 깍두기, món kim chi củ cải thái khối vuông được phục vụ tại các nhà hàng thịt nướng Hàn Quốc. Hình dạng là các khối vuông khoảng 1-2cm — nếu nhỏ hơn, người Hàn sẽ nói '잘게 썰다'. Kỹ thuật cắt này là trung tâm để làm nhiều món banchan (món ăn phụ) của Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
깍둑썰기로 썰어주세요.
Xin hãy thái thành khối vuông.
1cm 크기로 깍둑썰기해요.
Thái thành khối vuông 1cm.
감자를 깍둑 썰었어요.
Tôi đã thái khoai tây thành khối vuông.
Cách diễn đạt liên quan
깍두기
kkakdugi
kim chi củ cải thái khối vuông
채썰기
chaesseolgi
cắt julienne
어슷썰기
eoseutsseolgi
cắt chéo
정육면체
jeongyukmyeonche
khối lập phương (hình học)
Thêm từ chủ đề Nấu ăn
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cắt hạt lựu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.