Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sân khấu comeback" trong tiếng Hàn
“Sân khấu comeback” in Korean is 컴백 무대 (pronounced "keombaek mudae").
컴백 무대
keombaek mudae
Trung cấpVăn hóa nhạc Pop Hàn Quốc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Buổi biểu diễn trực tiếp đầu tiên của một bài hát mới sau thời gian gián đoạn hoặc phát hành album. Sân khấu comeback trên các chương trình âm nhạc là những sự kiện được mong đợi nhất trong lịch K-pop.
Câu ví dụ
오늘 컴백 무대를 기대하고 있어요.
Tôi rất mong chờ sân khấu comeback hôm nay.
Thêm từ chủ đề Văn hóa nhạc Pop Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sân khấu comeback và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.