Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Maknae" trong tiếng Hàn
막내
makgnae
Cách dùng & Ngữ cảnh
Maknae đề cập đến thành viên trẻ nhất trong một nhóm nhạc K-pop. Trong văn hóa Hàn Quốc, người trẻ nhất giữ một vai trò đặc biệt và thường được các thành viên lớn tuổi trong nhóm cưng chiều và trêu chọc.
Câu ví dụ
그 그룹의 막내는 나이에 비해 성숙하다는 평을 받는다.
Maknae của nhóm được khen ngợi vì sự trưởng thành vượt trội so với tuổi.
Thêm từ chủ đề Văn hóa nhạc Pop Hàn Quốc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Maknae và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.