Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Quyền công dân" trong tiếng Hàn

Quyền công dân” in Korean is 국적 (pronounced "Gukjeok").

국적

Gukjeok

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Tình trạng pháp lý là thành viên của một quốc gia. Quyền công dân ở Hàn Quốc mang lại các quyền và trách nhiệm.

Câu ví dụ

국적은 법적 지위입니다.

Quyền công dân là một tình trạng pháp lý.

Thêm từ chủ đề Luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Quyền công dân và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.