Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cắt" trong tiếng Hàn
“Cắt” in Korean is 자르다 (pronounced "jareuda").
자르다
jareuda
Cách dùng & Ngữ cảnh
Cắt thực phẩm thành các miếng không đều bằng dao. Kỹ năng dùng dao cơ bản trong nấu ăn Hàn Quốc. Kích thước thay đổi tùy theo yêu cầu của món ăn.
Câu ví dụ
양파를 잘라요.
Tôi cắt hành tây.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ja-reu-da' — 'ja' như 'jah', 'reu' có âm 'r' nhẹ (vỗ) với 'eu' như 'oo' không tròn môi, và 'da' ngắn.
Câu ví dụ khác
chuẩn bị rau thơm cho súp
파를 잘게 잘라요.
Tôi thái hành lá thật nhỏ.
hướng dẫn thủ công
종이를 잘라서 붙이세요.
Cắt giấy rồi dán nó.
nói về việc cắt tóc với bạn bè
머리를 짧게 잘랐어요.
Tôi đã cắt tóc ngắn.
Ngữ cảnh văn hóa
자르다 là động từ cắt chung nhất trong tiếng Hàn, dùng để chỉ mọi thứ từ tóc đến thịt hay giấy. Đối với nấu ăn Hàn Quốc, '썰다' (sseolda) phổ biến hơn khi nói về việc thái nguyên liệu — '양파를 썰다' (thái hành tây) tự nhiên hơn '자르다'. Hướng dẫn nấu ăn thường dùng '썰다' trong khi '자르다' được dùng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ thông dụng
반으로 잘라주세요.
Xin hãy cắt nó làm đôi.
잘게 잘라요.
Thái thật nhỏ.
크게 잘라주세요.
Xin hãy cắt thành miếng lớn.
Cách diễn đạt liên quan
썰다
sseolda
thái/cắt (trong ngữ cảnh nấu ăn)
다지다
dajida
băm nhỏ
칼
kal
dao
도마
doma
thớt
Thêm từ chủ đề Nấu ăn
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cắt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.