Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ngân hàng Trung ương" trong tiếng Hàn
“Ngân hàng Trung ương” in Korean is 중앙은행 (pronounced "Jungangeunaeng").
중앙은행
Jungangeunaeng
Cách dùng & Ngữ cảnh
Ngân hàng chính của một quốc gia kiểm soát chính sách tiền tệ. Ngân hàng Hàn Quốc là ngân hàng trung ương của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
중앙은행은 금리를 결정합니다.
Ngân hàng trung ương đặt lãi suất.
How to use 중앙은행 naturally
Quick answer
The Korean word for “Ngân hàng Trung ương” is 중앙은행, romanized as Jungangeunaeng.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 중앙은행.
Editorial note
We review entries like 중앙은행 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Luật & Chính phủ
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ngân hàng Trung ương và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.