Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bộ máy quan liêu" trong tiếng Hàn

Bộ máy quan liêu” in Korean is 관료제 (pronounced "Gwanryoje").

관료제

Gwanryoje

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Hệ thống hành chính nhà nước thông qua các bộ và quan chức. Bộ máy quan liêu ở Hàn Quốc có tính phân cấp và trang trọng.

Câu ví dụ

관료제는 복잡합니다.

Bộ máy quan liêu rất phức tạp.

Thêm từ chủ đề Luật & Chính phủ

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bộ máy quan liêu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.